塑
JLPT N1 · Cao cấp

TỐ

nặn tượng, đắp hình

13 nét · Kanji N1 · Bài 120

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソ

ÂM KUN (訓読み)

でく

Từ vựng có chữ 塑

  • 彫塑

    ちょうそ

    điêu khắc đắp tượng

  • 可塑性

    かそせい

    tính dẻo (nhựa dẻo)

Cùng bài học