椰
JLPT N1 · Cao cấp

GIA

cây dừa

13 nét · Kanji N1 · Bài 120

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヤ

ÂM KUN (訓読み)

やし

Từ vựng có chữ 椰

  • 椰子

    やし

    cây dừa, quả dừa

  • 椰子油

    やしゆ

    dầu dừa

Cùng bài học