ca ngợi, tụng ca
13 nét · Kanji N1 · Bài 120
ÂM ON (音読み)
ショウ・ジュ・ヨウ
ÂM KUN (訓読み)
かたち・たた.える・ほめ.る
頌歌
しょうか
bài ca ca ngợi, tụng ca
称頌
しょうしょう
tán tụng, ca ngợi