裟
JLPT N1 · Cao cấp

SA

áo cà sa

13 nét · Kanji N1 · Bài 120

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ・シャ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 裟

  • 袈裟

    けさ

    áo cà sa

  • 袈裟懸け

    けさがけ

    vết chém chéo từ vai áo cà sa

Cùng bài học