khối lượng, thể tích cồng kềnh
13 nét · Kanji N1 · Bài 120
ÂM ON (音読み)
スウ・シュウ
ÂM KUN (訓読み)
かさ・かさ.む・たか.い
嵩む
かさむ
chồng chất, tăng vọt (chi phí...)
嵩張る
かさばる
cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ