瑶
JLPT N1 · Cao cấp

DAO

ngọc đẹp, quý giá

13 nét · Kanji N1 · Bài 120

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

たま

Từ vựng có chữ 瑶

  • 瑶台

    ようだい

    đài ngọc, chốn bồng lai

  • 瑶琴

    ようきん

    đàn khảm ngọc quý

Cùng bài học

瑶 – Hán Việt DAO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master