塚
JLPT N1 · Cao cấp

TRỦNG

gò, đống, mô đất

12 nét · Kanji N1 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

つか・-づか

Từ vựng có chữ 塚

  • 貝塚

    かいづか

    đống vỏ sò (di chỉ khảo cổ)

  • 一里塚

    いちりづか

    mốc một dặm (báo cự ly)

Cùng bài học