mâm, khay, bàn cờ, đĩa
15 nét · Kanji N1 · Bài 17
ÂM ON (音読み)
バン
ÂM KUN (訓読み)
—
基盤
きばん
nền tảng, móng, cơ sở
鍵盤
けんばん
bàn phím (đàn)