Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 17

拒 刑 塚 致 繰 尾 描 鈴 盤 項

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 拒

    CỰ / CỦ

    8 nét

    từ chối, cự tuyệt

    ONキョ・ゴKUNこば.む
    • 拒否(きょひ)

      từ chối, bác bỏ

    • 拒む(こばむ)

      cự tuyệt, ngăn chặn

  2. 刑

    HÌNH

    6 nét

    hình phạt, hình án

    ONケイ
    • 刑事(けいじ)

      hình sự, thanh tra

    • 死刑(しけい)

      tử hình

  3. 塚

    TRỦNG

    12 nét

    gò, đống, mô đất

    ONチョウKUNつか・-づか
    • 貝塚(かいづか)

      đống vỏ sò (di chỉ khảo cổ)

    • 一里塚(いちりづか)

      mốc một dặm (báo cự ly)

  4. 致

    TRÍ

    10 nét

    làm, dẫn đến, đem lại

    ONチKUNいた.す
    • 致す(いたす)

      làm (khiêm nhường ngữ)

    • 一致(いっち)

      nhất trí, thống nhất

  5. 繰

    SÀO

    19 nét

    quay, cuộn, lặp lại

    ONソウKUNく.る
    • 繰り返す(くりかえす)

      lặp đi lặp lại

    • 繰り上げる(くりあげる)

      đẩy sớm lên, dời lên trước

  6. 尾

    VĨ

    7 nét

    cái đuôi

    ONビKUNお
    • 尾(お)

      đuôi (động vật)

    • 語尾(ごび)

      đuôi từ, âm cuối từ

  7. 描

    MIÊU

    11 nét

    vẽ, miêu tả

    ONビョウKUNえが.く・か.く
    • 描く(えがく)

      vẽ, phác họa, miêu tả

    • 描写(びょうしゃ)

      miêu tả, khắc họa

  8. 鈴

    LINH

    13 nét

    cái chuông nhỏ

    ONレイ・リンKUNすず
    • 鈴(すず)

      quả chuông, lục lạc

    • 風鈴(ふうりん)

      chuông gió

  9. 盤

    BÀN

    15 nét

    mâm, khay, bàn cờ, đĩa

    ONバン
    • 基盤(きばん)

      nền tảng, móng, cơ sở

    • 鍵盤(けんばん)

      bàn phím (đàn)

  10. 項

    HẠNG

    12 nét

    hạng mục, điều khoản, gáy

    ONコウKUNうなじ
    • 項目(こうもく)

      hạng mục, mục

    • 条項(じょうこう)

      điều khoản