鈴
JLPT N1 · Cao cấp

LINH

cái chuông nhỏ

13 nét · Kanji N1 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レイ・リン

ÂM KUN (訓読み)

すず

Từ vựng có chữ 鈴

  • 鈴

    すず

    quả chuông, lục lạc

  • 風鈴

    ふうりん

    chuông gió

Cùng bài học

鈴 – Hán Việt LINH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master