拒
JLPT N1 · Cao cấp

CỰ / CỦ

từ chối, cự tuyệt

8 nét · Kanji N1 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ・ゴ

ÂM KUN (訓読み)

こば.む

Từ vựng có chữ 拒

  • 拒否

    きょひ

    từ chối, bác bỏ

  • 拒む

    こばむ

    cự tuyệt, ngăn chặn

Cùng bài học