繰
JLPT N1 · Cao cấp

SÀO

quay, cuộn, lặp lại

19 nét · Kanji N1 · Bài 17

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

く.る

Từ vựng có chữ 繰

  • 繰り返す

    くりかえす

    lặp đi lặp lại

  • 繰り上げる

    くりあげる

    đẩy sớm lên, dời lên trước

Cùng bài học