妊
JLPT N1 · Cao cấp

NHÂM

mang thai, có bầu

7 nét · Kanji N1 · Bài 49

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニン・ジン

ÂM KUN (訓読み)

はら.む・みごも.る

Từ vựng có chữ 妊

  • 妊娠

    にんしん

    mang thai

  • 避妊

    ひにん

    tránh thai

Cùng bài học

妊 – Hán Việt NHÂM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master