漫
JLPT N1 · Cao cấp

MẠN / MAN

tản mạn, tràn trề, phóng túng

14 nét · Kanji N1 · Bài 49

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マン

ÂM KUN (訓読み)

みだり.に・そぞ.ろ

Từ vựng có chữ 漫

  • 漫画

    まんが

    truyện tranh

  • 散漫

    さんまん

    tản mạn, lơ đãng

Cùng bài học