粘
JLPT N1 · Cao cấp

NIÊM

dính, kiên trì bám dai

11 nét · Kanji N1 · Bài 49

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ネン

ÂM KUN (訓読み)

ねば.る

Từ vựng có chữ 粘

  • 粘る

    ねばる

    dính, kiên trì tới cùng

  • 粘土

    ねんど

    đất sét

Cùng bài học