chín, thành thục, thuần thục
15 nét · Kanji N1 · Bài 49
ÂM ON (音読み)
ジュク
ÂM KUN (訓読み)
う.れる
熟れる
うれる
chín (trái cây)
未熟
みじゅく
chưa chín, non nớt