騰
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẰNG

tăng vọt, nhảy vọt (giá cả)

20 nét · Kanji N1 · Bài 49

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

あが.る・のぼ.る

Từ vựng có chữ 騰

  • 高騰

    こうとう

    tăng vọt (giá cả)

  • 沸騰

    ふっとう

    sôi sùng sục, sôi nổi

Cùng bài học