少
JLPT N4 · Mở rộng

THIỂU / THIẾU

ít, một chút

4 nét · Kanji N4 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

すく.ない・すこ.し

Từ vựng có chữ 少

  • 少ない

    すくない

    ít

  • 少し

    すこし

    một chút

Cùng bài học