空
JLPT N4 · Mở rộng

KHÔNG / KHỐNG / KHỔNG

bầu trời, trống rỗng

8 nét · Kanji N4 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

クウ

ÂM KUN (訓読み)

そら・あ.く・あ.き・あ.ける・から・す.く・す.かす・むな.しい

Từ vựng có chữ 空

  • 空

    そら

    bầu trời

  • 空気

    くうき

    không khí

Cùng bài học