止
JLPT N4 · Mở rộng

CHỈ

dừng lại

4 nét · Kanji N4 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

と.まる・-ど.まり・と.める・-と.める・-ど.め・とど.める・とど.め・とど.まる・や.める・や.む・-や.む・よ.す・-さ.す・-さ.し

Từ vựng có chữ 止

  • 止まる

    とまる

    dừng lại (tự động từ)

  • 中止

    ちゅうし

    hủy bỏ, tạm dừng

Cùng bài học

止 – Hán Việt CHỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master