料
JLPT N4 · Mở rộng

LIÊU / LIỆU

phí, nguyên liệu

10 nét · Kanji N4 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 料

  • 料理

    りょうり

    món ăn, nấu ăn

  • 料金

    りょうきん

    tiền phí

Cùng bài học