惟
JLPT N1 · Cao cấp

DUY

suy ngẫm, suy xét

11 nét · Kanji N1 · Bài 105

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ・ユイ

ÂM KUN (訓読み)

おも.んみる・これ・おも.うに

Từ vựng có chữ 惟

  • 惟みる

    おもんみる

    suy ngẫm, cân nhắc kỹ

  • 思惟

    しい

    suy tư, tư duy

Cùng bài học