稀
JLPT N1 · Cao cấp

HI

hiếm có, thưa thớt

12 nét · Kanji N1 · Bài 105

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ・ケ

ÂM KUN (訓読み)

まれ・まばら

Từ vựng có chữ 稀

  • 稀少

    きしょう

    hiếm có, quý hiếm

  • 稀

    まれ

    hiếm thấy, ít có

Cùng bài học

稀 – Hán Việt HI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master