雛
JLPT N1 · Cao cấp

SỒ

chim non, búp bê hina

18 nét · Kanji N1 · Bài 105

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スウ・ス・ジュ

ÂM KUN (訓読み)

ひな・ひよこ

Từ vựng có chữ 雛

  • 雛人形

    ひなにんぎょう

    búp bê Hina

  • 雛鳥

    ひなどり

    chim non

Cùng bài học

雛 – Hán Việt SỒ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master