斥
JLPT N1 · Cao cấp

XÍCH

bác bỏ, xua đuổi, do thám

5 nét · Kanji N1 · Bài 105

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

しりぞ.ける

Từ vựng có chữ 斥

  • 排斥

    はいせき

    bài trừ, tẩy chay

  • 斥候

    せっこう

    trinh sát, thám thính

Cùng bài học

斥 – Hán Việt XÍCH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master