渚
JLPT N1 · Cao cấp
CHỬ
bờ biển, bãi cát ven nước
11 nét · Kanji N1 · Bài 105
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショ
ÂM KUN (訓読み)
なぎさ
Từ vựng có chữ 渚
渚
なぎさ
bờ biển, mép nước
渚波
しょは
sóng vỗ bờ
bờ biển, bãi cát ven nước
11 nét · Kanji N1 · Bài 105
ÂM ON (音読み)
ショ
ÂM KUN (訓読み)
なぎさ
渚
なぎさ
bờ biển, mép nước
渚波
しょは
sóng vỗ bờ