逐
JLPT N1 · Cao cấp

TRỤC

đuổi theo, lần lượt

10 nét · Kanji N1 · Bài 105

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 逐

  • 逐一

    ちくいち

    từng li từng tí, chi tiết

  • 逐次

    ちくじ

    lần lượt, dần dần

Cùng bài học