khiêu chiến, thử thách, khêu gợi
9 nét · Kanji N1 · Bài 22
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
いど.む
挑む
いどむ
thử thách, đương đầu
挑戦
ちょうせん
thử thách, khiêu chiến