納
JLPT N1 · Cao cấp
NẠP
nộp, đóng, cất giữ, tiếp thu
10 nét · Kanji N1 · Bài 22
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ノウ・ナッ・ナ・ナン・トウ
ÂM KUN (訓読み)
おさ.める・-おさ.める・おさ.まる
Từ vựng có chữ 納
納める
おさめる
nộp, đóng (thuế, học phí)
納得
なっとく
thấu hiểu, đồng ý
nộp, đóng, cất giữ, tiếp thu
10 nét · Kanji N1 · Bài 22
ÂM ON (音読み)
ノウ・ナッ・ナ・ナン・トウ
ÂM KUN (訓読み)
おさ.める・-おさ.める・おさ.まる
納める
おさめる
nộp, đóng (thuế, học phí)
納得
なっとく
thấu hiểu, đồng ý