誘
JLPT N1 · Cao cấp

DỤ

mời, rủ rê, dụ dỗ, dẫn đến

14 nét · Kanji N1 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

さそ.う・いざな.う

Từ vựng có chữ 誘

  • 誘う

    さそう

    rủ rê, mời

  • 誘導

    ゆうどう

    hướng dẫn, dẫn dắt

Cùng bài học