樹
JLPT N1 · Cao cấp

THỤ

cây cối, trồng cây, dựng nên

16 nét · Kanji N1 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュ

ÂM KUN (訓読み)

き

Từ vựng có chữ 樹

  • 樹木

    じゅもく

    cây cối

  • 樹立

    じゅりつ

    thiết lập, lập nên (kỷ lục)

Cùng bài học