lẫn lộn, rắc rối, phân tâm
10 nét · Kanji N1 · Bài 22
ÂM ON (音読み)
フン
ÂM KUN (訓読み)
まぎ.れる・-まぎ.れ・まぎ.らす・まぎ.らわす・まぎ.らわしい
紛らわしい
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn
紛争
ふんそう
tranh chấp, phân tranh