昔
JLPT N3 · Trung cấp

TÍCH

ngày xưa, quá khứ

8 nét · Kanji N3 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ・シャク

ÂM KUN (訓読み)

むかし

Từ vựng có chữ 昔

  • 昔

    むかし

    ngày xưa

  • 昔話

    むかしばなし

    chuyện cổ tích

Cùng bài học