窓
JLPT N3 · Trung cấp

SONG

cửa sổ

11 nét · Kanji N3 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ・ス

ÂM KUN (訓読み)

まど・てんまど・けむだし

Từ vựng có chữ 窓

  • 窓

    まど

    cửa sổ

  • 窓口

    まどぐち

    cửa quầy tiếp tân, nơi giao dịch

Cùng bài học