杯
JLPT N3 · Trung cấp

BÔI

chén, cốc, ly

8 nét · Kanji N3 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハイ

ÂM KUN (訓読み)

さかずき

Từ vựng có chữ 杯

  • 一杯

    いっぱい

    một cốc, đầy ắp

  • 乾杯

    かんぱい

    cạn ly, nâng ly

Cùng bài học

杯 – Hán Việt BÔI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master