nghèo khó, thiếu thốn
11 nét · Kanji N3 · Bài 35
ÂM ON (音読み)
ヒン・ビン
ÂM KUN (訓読み)
まず.しい
貧しい
まずしい
nghèo, nghèo nàn
貧乏
びんぼう
nghèo đói, túng bấn