泳
JLPT N3 · Trung cấp

VỊNH

bơi, bơi lội

8 nét · Kanji N3 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エイ

ÂM KUN (訓読み)

およ.ぐ

Từ vựng có chữ 泳

  • 泳ぐ

    およぐ

    bơi

  • 水泳

    すいえい

    việc bơi lội

Cùng bài học