疲
JLPT N3 · Trung cấp

BÌ

mệt mỏi

10 nét · Kanji N3 · Bài 35

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

つか.れる・-づか.れ・つか.らす

Từ vựng có chữ 疲

  • 疲れる

    つかれる

    mệt mỏi

  • 疲労

    ひろう

    mệt nhọc, kiệt sức

Cùng bài học

疲 – Hán Việt BÌ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master