cung cấp, lương
12 nét · Kanji N3 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
キュウ
ÂM KUN (訓読み)
たま.う・たも.う・-たま.え
給料
きゅうりょう
tiền lương
供給
きょうきゅう
cung cấp