苦
JLPT N3 · Trung cấp
KHỔ
đắng, đau khổ, vất vả
8 nét · Kanji N3 · Bài 23
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ク
ÂM KUN (訓読み)
くる.しい・-ぐる.しい・くる.しむ・くる.しめる・にが.い・にが.る
Từ vựng có chữ 苦
苦い
にがい
đắng
苦しい
くるしい
đau khổ, khó khăn
đắng, đau khổ, vất vả
8 nét · Kanji N3 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
ク
ÂM KUN (訓読み)
くる.しい・-ぐる.しい・くる.しむ・くる.しめる・にが.い・にが.る
苦い
にがい
đắng
苦しい
くるしい
đau khổ, khó khăn