責
JLPT N3 · Trung cấp
TRÁCH / TRÁI
trách nhiệm, khiển trách
11 nét · Kanji N3 · Bài 23
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セキ
ÂM KUN (訓読み)
せ.める
Từ vựng có chữ 責
責める
せめる
trách mắng, chỉ trích
責任
せきにん
trách nhiệm
trách nhiệm, khiển trách
11 nét · Kanji N3 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
セキ
ÂM KUN (訓読み)
せ.める
責める
せめる
trách mắng, chỉ trích
責任
せきにん
trách nhiệm