除
JLPT N3 · Trung cấp

TRỪ

trừ bỏ, loại ra

10 nét · Kanji N3 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ・ジ

ÂM KUN (訓読み)

のぞ.く・-よ.け

Từ vựng có chữ 除

  • 除く

    のぞく

    loại bỏ, trừ ra

  • 掃除

    そうじ

    dọn dẹp, vệ sinh

Cùng bài học

除 – Hán Việt TRỪ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master