降
JLPT N3 · Trung cấp
HÀNG / GIÁNG
xuống xe, rơi (mưa tuyết)
10 nét · Kanji N3 · Bài 23
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・ゴ
ÂM KUN (訓読み)
お.りる・お.ろす・ふ.る・ふ.り・くだ.る・くだ.す
Từ vựng có chữ 降
降りる
おりる
xuống (xe, tàu)
降る
ふる
rơi (mưa, tuyết)
xuống xe, rơi (mưa tuyết)
10 nét · Kanji N3 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
コウ・ゴ
ÂM KUN (訓読み)
お.りる・お.ろす・ふ.る・ふ.り・くだ.る・くだ.す
降りる
おりる
xuống (xe, tàu)
降る
ふる
rơi (mưa, tuyết)