Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 39

巡 稼 瞬 砲 噴 誇 祥 牲 秩 帝

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 巡

    TUẦN

    6 nét

    đi tuần tra, dạo quanh, xoay vần

    ONジュンKUNめぐ.る・めぐ.り
    • 巡る(めぐる)

      đi quanh, xoay quanh

    • 巡査(じゅんさ)

      cảnh sát tuần tra

  2. 稼

    GIÁ

    15 nét

    kiếm tiền, làm việc

    ONカKUNかせ.ぐ
    • 稼ぐ(かせぐ)

      kiếm tiền, câu giờ

    • 稼働(かどう)

      hoạt động, vận hành (máy móc)

  3. 瞬

    THUẤN

    18 nét

    nháy mắt, khoảnh khắc ngắn ngủi

    ONシュンKUNまたた.く・まじろ.ぐ
    • 瞬間(しゅんかん)

      khoảnh khắc, chốc lát

    • 瞬く(またたく)

      nhấp nháy, chớp mắt

  4. 砲

    PHÁO

    10 nét

    khẩu đại bác, súng lớn

    ONホウ
    • 鉄砲(てっぽう)

      khẩu súng

    • 大砲(たいほう)

      đại bác, súng thần công

  5. 噴

    PHÚN

    15 nét

    phun trào, phì ra

    ONフンKUNふ.く
    • 噴火(ふんか)

      núi lửa phun trào

    • 噴く(ふく)

      phun ra, trào ra

  6. 誇

    KHOA

    13 nét

    tự hào, khoe khoang

    ONコKUNほこ.る
    • 誇る(ほこる)

      tự hào, hãnh diện

    • 誇張(こちょう)

      khoa trương, phóng đại

  7. 祥

    TƯỜNG

    10 nét

    điềm lành, tốt lành

    ONショウKUNさいわ.い・きざ.し・よ.い・つまび.らか
    • 発祥(はっしょう)

      bắt nguồn, khởi phát

    • 吉祥(きっしょう)

      điềm lành, may mắn

  8. 牲

    SINH

    9 nét

    vật hiến tế, hy sinh

    ONセイ
    • 犠牲(ぎせい)

      hy sinh

    • 牲者(せいしゃ)

      người bị nạn, nạn nhân

  9. 秩

    TRẬT

    10 nét

    trật tự, nề nếp

    ONチツ
    • 秩序(ちつじょ)

      trật tự

    • 安秩(あんちつ)

      bình yên và trật tự

  10. 帝

    ĐẾ

    9 nét

    vua, hoàng đế

    ONテイKUNみかど
    • 帝国(ていこく)

      đế quốc

    • 帝王(ていおう)

      hoàng đế, bậc đế vương