噴
JLPT N1 · Cao cấp

PHÚN

phun trào, phì ra

15 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フン

ÂM KUN (訓読み)

ふ.く

Từ vựng có chữ 噴

  • 噴火

    ふんか

    núi lửa phun trào

  • 噴く

    ふく

    phun ra, trào ra

Cùng bài học