誇
JLPT N1 · Cao cấp

KHOA

tự hào, khoe khoang

13 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

ほこ.る

Từ vựng có chữ 誇

  • 誇る

    ほこる

    tự hào, hãnh diện

  • 誇張

    こちょう

    khoa trương, phóng đại

Cùng bài học