稼
JLPT N1 · Cao cấp

GIÁ

kiếm tiền, làm việc

15 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

かせ.ぐ

Từ vựng có chữ 稼

  • 稼ぐ

    かせぐ

    kiếm tiền, câu giờ

  • 稼働

    かどう

    hoạt động, vận hành (máy móc)

Cùng bài học

稼 – Hán Việt GIÁ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master