kiếm tiền, làm việc
15 nét · Kanji N1 · Bài 39
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
かせ.ぐ
稼ぐ
かせぐ
kiếm tiền, câu giờ
稼働
かどう
hoạt động, vận hành (máy móc)