秩
JLPT N1 · Cao cấp

TRẬT

trật tự, nề nếp

10 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チツ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 秩

  • 秩序

    ちつじょ

    trật tự

  • 安秩

    あんちつ

    bình yên và trật tự

Cùng bài học

秩 – Hán Việt TRẬT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master