祥
JLPT N1 · Cao cấp

TƯỜNG

điềm lành, tốt lành

10 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さいわ.い・きざ.し・よ.い・つまび.らか

Từ vựng có chữ 祥

  • 発祥

    はっしょう

    bắt nguồn, khởi phát

  • 吉祥

    きっしょう

    điềm lành, may mắn

Cùng bài học

祥 – Hán Việt TƯỜNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master