điềm lành, tốt lành
10 nét · Kanji N1 · Bài 39
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
さいわ.い・きざ.し・よ.い・つまび.らか
発祥
はっしょう
bắt nguồn, khởi phát
吉祥
きっしょう
điềm lành, may mắn