巡
JLPT N1 · Cao cấp

TUẦN

đi tuần tra, dạo quanh, xoay vần

6 nét · Kanji N1 · Bài 39

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

めぐ.る・めぐ.り

Từ vựng có chữ 巡

  • 巡る

    めぐる

    đi quanh, xoay quanh

  • 巡査

    じゅんさ

    cảnh sát tuần tra

Cùng bài học

巡 – Hán Việt TUẦN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master