đi tuần tra, dạo quanh, xoay vần
6 nét · Kanji N1 · Bài 39
ÂM ON (音読み)
ジュン
ÂM KUN (訓読み)
めぐ.る・めぐ.り
巡る
めぐる
đi quanh, xoay quanh
巡査
じゅんさ
cảnh sát tuần tra